ti phiên

ti phiên

Ông ti phiên đang kiểm tra sổ sách tài chính của tỉnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ty phiên (): Một cơ quan hành chính thời phong kiến Việt Nam, đứng đầu viên quan phụ trách tài chính của một tỉnh. Cụ thể, "ti phiên" văn phòng của viên quan thứ hai trong tỉnh (quan phụ trách tài chính), tương đương với chức vụ "bố chánh" hoặc "phiên ty" trong hệ thống quan lại nhà Nguyễn.
    • Nghĩa mở rộng (lịch sử): Cơ quan chuyên trách về thu chi, ngân sách các vấn đề tài chính cấp tỉnh.
dụ sử dụng
  • (Ti phiên văn phòng giải quyết các vấn đề tài chính cấp tỉnh.)
  • (Viên quan phụ trách ti phiên phải gửi báo cáo ngân sách lên triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ti phiên" trong văn bản lịch sử: Thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính thời Nguyễn, mang tính chuyên ngành.

    • Chức ti phiên được lập ra để quản lý sổ sách thuế của các huyện. (Chức vụ ti phiên được thiết lập nhằm kiểm soát sổ thuế của các huyện.)
  • "quan ti phiên": Viên quan đứng đầu ti phiên.

    • Quan ti phiên thường người kiến thức sâu về kế toán tài chính. (Viên quan ti phiên thường am hiểu về kế toán ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiên (danh từ): một bộ phận của chính quyền thời phong kiến, thường chỉ cơ quan chuyên trách.

    • Phiên ty cơ quan quản lý tài chính cấp tỉnh. (Phiên ty văn phòng phụ trách ngân sách tỉnh.)
  • Ti (danh từ): một đơn vị hành chính hoặc cơ quan nhỏ trong hệ thống quan lại.

    • Ti lại nơi làm việc của các quan nhỏ. (Ti lại văn phòng của các viên chức cấp thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Phiên ty: cơ quan tài chính cấp tỉnh thời Nguyễn.
  • Bố chánh: chức quan phụ trách tài chính dân sự cấp tỉnh (tương đương với ti phiên).
Thành ngữ liên quan
  • Ti phiên vụ (): công việc của ti phiên, thường chỉ việc quản lý sổ sách thu chi.
    • Ông ấy làm việcti phiên vụ suốt hai mươi năm. (Ông ấy công tác tại phòng tài chính tỉnh suốt hai thập kỷ.)